cork-cutter
/'kɔ:k,kʌte/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cork-cutter
/'kɔ:k,kʌte/
danh từ
- người làm nút bần
- người bán nút bần
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...