Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cork-drawer

/'kɔ:k,drɔ:ə/

danh từ

  • cái mở nút
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...