cork-jacket
/'kɔ:k'dʤækit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cork-jacket
/'kɔ:k'dʤækit/
danh từ
- áo phao, áo bằng li e
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...