Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18774

corkscrew

/'kɔ:kskru:/

danh từ

  • cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà)

động từ

  • làm xoắn ốc; xoắn lại
    • to corkscrew a line: vẽ một đường xoắn ốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bottle opener that pulls corks\nv. move in a spiral or zigzag course

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...