corkscrew
/'kɔ:kskru:/
danh từ
- cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà)
động từ
- làm xoắn ốc; xoắn lại
- to corkscrew a line: vẽ một đường xoắn ốc
Biến thể từ
corkscrews số nhiều
corkscrewing hiện tại phân từ
corkscrewed quá khứ
corkscrews ngôi 3 số ít
corkscrewed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a bottle opener that pulls corks\nv. move in a spiral or zigzag course