Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corkwood

/'kɔ:kwud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corkwood

/'kɔ:kwud/

danh từ

  • gỗ xốp, gỗ nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. very small deciduous dioecious tree or shrub of damp habitats in southeastern United States having extremely light wood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...