corn-chandler
/'kɔ:n,tʃɑ:ndlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corn-chandler
/'kɔ:n,tʃɑ:ndlə/
danh từ
- người bán lẻ ngũ cốc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...