Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corn-dealer

/'kɔ:n,di:lə/

-merchant)
/'kɔ:n,mə:tʃənt/

danh từ

  • người bán ngũ cốc; người bán buôn ngũ cốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...