Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corn-flour

//

* danh từ
  • bột ngũ cốc
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bột ngô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...