corn-knife
/'kɔ:nnaif/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corn-knife
/'kɔ:nnaif/
-razor)/'kɔ:n,reizə/
danh từ
- dao cắt chai chân
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...