Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corn-stalk

/'kɔ:nstɔ:k/

danh từ

  • thân cây ngô
  • (thông tục) người cao mà gầy, anh chàng cò hương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...