Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corn-stalk

/'kɔ:nstɔ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corn-stalk

/'kɔ:nstɔ:k/

danh từ

  • thân cây ngô
  • (thông tục) người cao mà gầy, anh chàng cò hương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...