Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corner-boy

/'kɔnəbɔi/

danh từ

  • du côn, lưu manh; kẻ sống đầu đường xó chợ ((cũng) corner-man)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...