Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corner-chair

/'kɔ:nətʃeə/

danh từ

  • ghế ngồi cạnh lò sưởi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...