corner-chair
/'kɔ:nətʃeə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corner-chair
/'kɔ:nətʃeə/
danh từ
- ghế ngồi cạnh lò sưởi
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...