corner-flag
/'kɔ:nəflæg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corner-flag
/'kɔ:nəflæg/
danh từ
- (thể dục,thể thao) cờ (cắm ở) góc (sân bóng đá)
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...