Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corner-flag

/'kɔ:nəflæg/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cờ (cắm ở) góc (sân bóng đá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...