corner-stone
/'kɔ:nəstoun/
danh từ
- viên đá góc, viên đá đặt nền; đá móng
- (nghĩa bóng) phần quan trọng, nền tảng, cơ sở
Biến thể từ
corner-stones số nhiều
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...