Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corner-stone

/'kɔ:nəstoun/
Biến thể từ corner-stones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corner-stone

/'kɔ:nəstoun/

danh từ

  • viên đá góc, viên đá đặt nền; đá móng
  • (nghĩa bóng) phần quan trọng, nền tảng, cơ sở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...