corner-tile
/'kɔ:nətail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corner-tile
/'kɔ:nətail/
danh từ
- ngói (ở) góc
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...