cornerflag
/ˈkɔːr.nərflæɡ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Cờ cắm tại góc sân bóng đá
ví dụ
The corner flag marks the corner of the soccer field. — Cờ cắm tại góc sân bóng đá đánh dấu góc sân.