cornerkick
/ˈkɔːr.nərkɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Cú đáp hạt góc
ví dụ
The team gets a corner kick after the ball goes out. — Đội nhận cú đáp hạt góc sau khi bóng ra ngoài.