Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cornerkick

/ˈkɔːr.nərkɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Cú đáp hạt góc

ví dụ

The team gets a corner kick after the ball goes out. — Đội nhận cú đáp hạt góc sau khi bóng ra ngoài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...