Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cornerstone /ˈkɔːr.nɚ.stoʊn/

danh từ

  • nền tảng cốt lõi
  • viên đá góc quan trọng nhất

ví dụ

Trust is the cornerstone of any partnership. — Tin tưởng là nền tảng cốt lõi của mọi quan hệ đối tác.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...