Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cornerwise

/'kɔ:nəwaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cornerwise

/'kɔ:nəwaiz/

phó từ

  • theo đường chéo góc
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With the corner in front; diagonally; not square.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...