Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cornerwise

/'kɔ:nəwaiz/

phó từ

  • theo đường chéo góc
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With the corner in front; diagonally; not square.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...