Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corniche

/'kɔ:niʃ/ phổ biến #41526
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corniche

//

* danh từ
  • con đường đắp dọc bờ biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...