Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cornstarch

/'kɒ:nstɑ:tʃ/ phổ biến #16490
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cornstarch

//

* danh từ
  • bột ngô
Định nghĩa tiếng Anh

n. starch prepared from the grains of corn; used in cooking as a thickener

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...