Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coroneted

/'kɔrənitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coroneted

/'kɔrənitid/

tính từ

  • đội mũ miện nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Wearing, or entitled to wear, a coronet; of noble birth or rank.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...