Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corotate

/kәu'rәuteit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corotate

//

* nội động từ
  • (thiên văn) cùng quay kết hợp với một vật khác
  • quay cùng tốc độ với một vật thể khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...