Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corozo

/kə'rouzou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corozo

/kə'rouzou/

danh từ

  • (thực vật học) dừa ngà (Nam mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several tropical American palms bearing corozo nuts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...