Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corporal mortification

/ˈkɔːr.pər.əl ˌmɔːr.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa thường dùng

sự hành hạ thân xác cụm từ

“Corporal mortification was practiced by some religious groups.”Sự hành hạ thân xác được thực hành bởi một số nhóm tôn giáo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...