Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corporally

/'kɔ:pərəli/

phó từ

  • về thân thể, về thể xác
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In or with the body; bodily; as, to be corporally\n present.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...