Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corporate finance

/ˈkɔːrpərət fəˈnænʃ/

Nghĩa thường dùng

Tài chính doanh nghiệp là lĩnh vực tài chính liên quan đến nguồn vốn và cấu trúc vốn. cụm từ

“Corporate finance is vital for business expansion.”Tài chính doanh nghiệp là rất quan trọng cho sự mở rộng của doanh nghiệp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...