Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corporately

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corporately

//

  • xem corporate
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a corporate capacity; acting as a corporate body. adv. In, or as regarda, the body.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...