Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corporatism

/'kɔ:pәrәtizәm/ phổ biến #28545
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corporatism

//

* danh từ
  • cũng corporativism
  • chủ nghĩa nghiệp đoàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. control of a state or organization by large interest groups

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...