Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corporative

/'kɔ:pəreitiv/ phổ biến #45774
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corporative

/'kɔ:pəreitiv/

tính từ

  • (thuộc) đoàn thể; (thuộc) phường hội

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...