Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corporealize

/kɔ:'pɔ:riəlaiz/

ngoại động từ

  • vật chất hoá, cụ thể hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...