Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corporealness

//

* danh từ
  • xem corporeality
Định nghĩa tiếng Anh

n. Corporeality; corporeity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...