Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corporeity

/,kɔ:pə'ri:iti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corporeity

/,kɔ:pə'ri:iti/

danh từ

  • tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of having a body; the state of being corporeal; materiality.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...