Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corposant

/'kɔ:pɔzænt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corposant

/'kɔ:pɔzænt/

-fire)
/'ded,faiə/

danh từ

  • hòn sáng (thường xuất hiện trên tàu biển khi có bão)
Định nghĩa tiếng Anh

n an electrical discharge accompanied by ionization of surrounding atmosphere

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...