Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corpsman

/'kɔ:mən/ phổ biến #34108
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corpsman

/'kɔ:mən/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) hộ lý quân y, dược tá quân y, y tá quân y
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...