Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corpulence

/'kɔ:pjuləns/ phổ biến #43662
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corpulence

/'kɔ:pjuləns/

danh từ

  • sự to béo, sự mập mạp, sự béo tốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of excessive fatness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...