Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43662

corpulence

/'kɔ:pjuləns/

danh từ

  • sự to béo, sự mập mạp, sự béo tốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of excessive fatness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...