corpulency
/'kɔ:pjuləns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corpulency
/'kɔ:pjuləns/
danh từ
- sự to béo, sự mập mạp, sự béo tốt
Định nghĩa tiếng Anh
n more than average fatness
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n more than average fatness
Đang tải...