Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

correct form /kəˈrekt fɔːrm/

cụm từ

  • dạng đúng, hình thức đúng
    • in the correct form: ở dạng đúng
    • use the correct form: sử dụng dạng đúng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...