Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

correct negative /kəˈrekt ˈneɡətɪv/

cụm từ

  • dạng phủ định đúng
    • correct negative form: dạng phủ định đúng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...