correct structure
cụm từ
- cấu trúc đúng, cấu trúc chính xác
- correct structure for a negative sentence: cấu trúc đúng cho câu phủ định
Trái nghĩa
incorrect structurewrong structure
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...