Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

correct subject pronoun /kəˈrekt ˈsʌbdʒɪkt ˈproʊnaʊn/

cụm từ

  • đại từ nhân xưng chủ ngữ đúng
    • choose the correct subject pronoun: chọn đại từ chủ ngữ đúng
    • use the correct subject pronoun: dùng đại từ chủ ngữ đúng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...