Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

correcting code

//

  • (Tech) mã hiệu chỉnh = error correcting code

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...