correctional
/kə'rekʃən/ phổ biến #12306
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
correctional
/kə'rekʃən/
tính từ
- sửa chữa, hiệu chỉnh
- trừng phạt
Định nghĩa tiếng Anh
s. concerned with or providing correction