Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

correctional

/kə'rekʃən/ phổ biến #12306
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

correctional

/kə'rekʃən/

tính từ

  • sửa chữa, hiệu chỉnh
  • trừng phạt
Định nghĩa tiếng Anh

s. concerned with or providing correction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...