Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

correctitude

/kə'rektitju:d/

danh từ

  • sự đúng đắn, sự chỉnh tề, sự đoan trang
Định nghĩa tiếng Anh

n correct or appropriate behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...