Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

correlation detector

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

correlation detector

//

  • (Tech) bộ phát hiện sóng tương quan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...