Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

correlativeness

/kɔ'relətivnis/

danh từ

  • sự có tương quan
  • sự giống nhau, sự tương tự
Định nghĩa tiếng Anh

n. Quality of being correlative.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...