Từ điển Anh–Việt

111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corresponsive

/,kɔris'pɔnsiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corresponsive

//

* tính từ
  • tương ứng; nhất trí; phù hợp với
Định nghĩa tiếng Anh

a. Corresponding; conformable; adapted.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...