Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corrival

//

* tính từ
  • cạnh tranh nhau* danh từ
  • người cạnh tranh nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. A fellow rival; a competitor; a rival; also, a companion.\na. Having rivaling claims; emulous; in rivalry.\nv. i. & t. To compete with; to rival.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...