Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corrival

/kә'raivl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corrival

//

* tính từ
  • cạnh tranh nhau* danh từ
  • người cạnh tranh nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. A fellow rival; a competitor; a rival; also, a companion. a. Having rivaling claims; emulous; in rivalry. v. i. & t. To compete with; to rival.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...