Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corroborant

/kə'rɔbərənt/

tính từ

  • làm cường tráng, làm tăng sức, bổ (thuốc)
  • làm chứng cớ, để chứng thực; làm vững thêm (sự kiện)

danh từ

  • (y học) thuốc bổ
  • sự kiện để chứng thực
Định nghĩa tiếng Anh

s. used of a medicine that is strengthening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...