Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corroborant

/kə'rɔbərənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corroborant

/kə'rɔbərənt/

tính từ

  • làm cường tráng, làm tăng sức, bổ (thuốc)
  • làm chứng cớ, để chứng thực; làm vững thêm (sự kiện)

danh từ

  • (y học) thuốc bổ
  • sự kiện để chứng thực
Định nghĩa tiếng Anh

s. used of a medicine that is strengthening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...