Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23995

corroboration

/kə,rɔbə'reiʃn/

danh từ

  • sự làm chứng, sự chứng thực; sự làm vững thêm
Định nghĩa tiếng Anh

n confirmation that some fact or statement is true through the use of documentary evidence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...