corroboration
/kə,rɔbə'reiʃn/ phổ biến #23995
Biến thể từ
corroborations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corroboration
/kə,rɔbə'reiʃn/
danh từ
- sự làm chứng, sự chứng thực; sự làm vững thêm
Định nghĩa tiếng Anh
n confirmation that some fact or statement is true through the use of documentary evidence