Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corroboration

/kə,rɔbə'reiʃn/ phổ biến #23995
Biến thể từ corroborations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corroboration

/kə,rɔbə'reiʃn/

danh từ

  • sự làm chứng, sự chứng thực; sự làm vững thêm
Định nghĩa tiếng Anh

n confirmation that some fact or statement is true through the use of documentary evidence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...